Thứ hai, 04/03/2024

Khu vực:

Thương long

Mosasaurs

Thương long là một họ thằn lằn biển lớn sinh sống ở cuối kỷ Creta. Loài lớn nhất có thể phát triển tới chiều dài 15 mét. Chúng thống trị đại dương vào cuối kỷ Creta. Thương long không phải khủng long biển, chúng là một nhóm bò sát riêng biệt, có quan hệ họ hàng gần hơn với rắn và thằn lằn hiện đại.

Mosasauridae is a large family of sea lizards that lived in the Late Cretaceous period. The largest species can grow up to 15m (49ft). They dominated the oceans in the late Cretaceous period. Mosasaurs were not marine dinosaurs, they were a separate group of reptiles, more closely related to modern snakes and lizards.

 

1. Thương long Globidens 

Răng là một trong những đặc điểm khác biệt của Globidens, có hình cầu hoặc hình tròn không dài và sắc nhọn như các loài Thương long khác. Răng Globidens giống như một chiếc búa đập vào vỏ của con mồi như Ammonite, các loài có vỏ sau đó nghiền nát chúng. Sức cắn của Globidens mạnh nhất trong các loài thương long.

 

Globidens

One of the distinguishing features of the Globidens is spherical or round teeth which are not as long and sharp as other Mosasaurs. Globidens’ teeth are like hammers, they strike shellfish such as ammonite to crush them before swallowing. Globidens’ bite is the strongest among Mosasaurs.

 

2. Thương long Gavialimimus almaghribensis

Đây là một trong những loài săn mồi hung dữ nhất tại vùng biển kỷ Creta. Hoá thạch sọ và răng từng được tìm thấy trong các báo cáo khoa học đã chỉ ra cấu tạo mõm của loài này dài và hẹp hơn các loài thương long khác, các răng đan vào nhau tương tự như cá sấu ngày nay. Đặc điểm này giúp chúng bắt được các con mồi di chuyển nhanh và cạnh tranh với các động vật ăn thịt khác để kiếm thức ăn.

 

Gavialimimus almaghribensis

It was the apex predator in the Cretaceous seas. Fossils of skulls and teeth found in scientific reports have shown that the snout structure of this species is longer and narrower than that of other Mosasaur species, and the teeth are interlaced similar to today’s crocodiles. This feature helped them capture fast-moving prey and competed with other predators for food.

 

3. Thương long Prognathodon anceps

Prognathodon được biết đến là loài thương long săn mồi tương tự như cá voi sát thủ hiện đại với hàm và những chiếc răng lớn. Phần lưỡi răng phía trước có những đường gờ nhỏ, lượn sóng để đâm thủng con mồi như cúc đá, càng sâu vào trong hàm răng càng tù để nghiền con mồi.

 

Prognathodon anceps

Prognathodon is known to have been a predatory Mosasaur that resembled modern killer whales with large jaws and teeth. The front teeth have small, wavy ridges to pierce prey such as ammonite, the deeper into the jaw, the more blunt the teeth are for prey crushing.

 

4. Thương long Halisaurus 

Halisaurus là loài thương long có chiều dài cơ thể chỉ đạt 4 m, nặng 200 kg. Hóa thạch răng của Halisaurus cho thấy chúng rất giỏi trong việc đâm thủng da của con mồi nhưng lại rất tệ trong việc cắt thịt. Vì vậy, một khi Halisaurus bắt được con mồi, nhờ có bộ hàm với các khớp linh hoạt, nó sẽ mở miệng thật rộng để nuốt trọn con mồi tương tự như rắn hiện đại.

 

Halisaurus 

Halisaurus is a mosasaur with a small body length about 4m (13ft), weighing 200kg (440lbs). Halisaurus tooth fossils show that they were very good at puncturing the skin of their prey, but very bad at cutting meat. So, once Halisaurus caught its prey, thanks to its jaws with flexible joints, it would open its mouth wide to swallow the prey, similar to modern snakes.

 

5. Thằn lằn biển Zarafasaura oceanis

Thằn lằn biển Zarafasaura oceanis (hay còn được gọi là Thằn lằn cổ rắn Plesiosaur) có chiều dài cơ thể trung bình 7 m, sống trong vùng biển Creta cách đây khoảng 71 triệu năm tại khu vực Bắc Phi.

Hóa thạch răng của chúng cho thấy một số răng của chúng dài hơn những chiếc còn lại, cài đan vào nhau như một cái bẫy khi hàm đóng lại. Hóa thạch răng của thằn lằn biển có kích thước trung bình từ 5-10 cm.

“Zarafasaura” được ghép từ /zarafa/ tiếng Ả Rập nghĩa là “hươu cao cổ” và /saurus/ tiếng Hy Lạp nghĩa là “thằn lằn”. “Oceanis” tiếng Latinh nghĩa là “đứa con của biển cả”.

 

Zarafasaura oceanis 

Zarafasaura oceanis (or Snake-necked sea lizard Plesiosaur ) has an average body length of 7 m (23 ft), lived in the Cretaceous seas about 71 million years ago in North Africa.

Their tooth fossils show that some of their teeth were longer than others, interlocking like a trap when the jaws closed. Fossils of Zarafasaura oceanis have an average size of 5 – 10 cm (0.16 – 3.2 ft).

“Zarafasaura” is a combination of the Arabic words /zarafa/ meaning “giraffe” and /saurus/ in Greek for “lizard”. “Oceanis” in Latin means “child of the sea”

Bảo tàng Hóa thạch Hà Nội

Hanoi Fossil Museum

  • Tất cả bài viết
  • Tin Tức
  • Cộng Đồng
  • Khám Phá
  • Special
  • Bài viết mới nhất
  • Được xem nhiều nhất